| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
allotted time slot - Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law abc 888 slot
allotted time slot: Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law. Time Slots. giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary.
Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... Mean Time Between Failure (EMTBF): thời gian trung bình ước lượng giữa hai ...
Time Slots
timeslot or time slot♢-Khám phá timeslot or time slot, nơi lý tưởng cho những người yêu thích trò chơi trực tuyến tại Việt Nam.
giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
